Chip bảo mật: Từ yêu cầu chiến lược quốc gia đến năng lực tự chủ của ngành Cơ yếu Việt Nam
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu và hệ thống thông tin đã trở thành hạ tầng sống còn của mỗi quốc gia; mức độ an toàn của toàn bộ hạ tầng số lại phụ thuộc vào lớp phần cứng ở tầng thấp nhất - nơi các bộ vi xử lý và chip bảo mật vận hành. Nếu không làm chủ được lớp phần cứng này, quốc gia sẽ luôn đối mặt với nguy cơ phụ thuộc công nghệ, gián điệp phần cứng và đứt gãy chuỗi cung ứng trong các tình huống địa chính trị phức tạp.
Nhận thức rõ tầm quan trọng mang tính chiến lược đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành hàng loạt chủ trương, quyết sách đột phá nhằm xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn tự chủ, bao gồm Quyết định số 1017/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050” và Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050”, theo đó, công nghệ bán dẫn chính thức trở thành một trong 11 nhóm sản phẩm và công nghệ trọng điểm quốc gia. Các chủ trương này cho thấy công nghiệp bán dẫn được nhìn nhận không chỉ như một ngành kinh tế công nghệ cao mà còn là năng lực nền tảng của an ninh quốc gia và chủ quyền số.
Đối với ngành Cơ yếu Việt Nam, việc tham gia vào sự nghiệp phát triển công nghiệp vi mạch bán dẫn là hành động kế thừa truyền thống tự lực, tự cường của các thế hệ cơ yếu, những người đã giữ gìn bí mật thông tin lãnh đạo, chỉ huy của Đảng, Nhà nước trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước như đồng chí Tổng Bí thư Lê Duẩn đã từng nói: “...Trong mấy chục năm qua, chúng ta đánh giặc, chúng ta nắm chắc được và biết chắc được là những lúc quan trọng nhất, những vấn đề bí mật nhất của ta đều không bị lộ, các đồng chí đã góp phần rất quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ bí mật, vào sức mạnh chung để giành thắng lợi…”. Trong bối cảnh an ninh mạng và chiến tranh thông tin diễn biến phức tạp hiện nay, yêu cầu “biết chắc bí mật không bị lộ” không còn chỉ dừng ở quy trình quản lý mật mã hay thiết bị bảo mật truyền thống, mà đã mở rộng xuống tầng sâu nhất của hạ tầng số - nơi các bộ vi xử lý và chip bảo mật vận hành. Nếu phần cứng phụ thuộc hoàn toàn vào các thiết kế bên ngoài, nguy cơ bị cài cắm cửa hậu, phân tích đảo ngược hoặc can thiệp chuỗi cung ứng sẽ luôn hiện hữu. Vì vậy, việc từng bước làm chủ thiết kế vi mạch bảo mật chuyên dụng, các IP mật mã và kiến trúc an toàn phần cứng chính là sự cụ thể hóa yêu cầu “biết chắc bí mật không bị lộ” trong điều kiện chiến tranh mạng và cạnh tranh công nghệ hiện đại.
Quán triệt định hướng của Đảng và Nhà nước, Nghị quyết của Đảng ủy Ban Cơ yếu Chính phủ đã chỉ rõ mục tiêu phải chủ động trong nghiên cứu, làm chủ công nghệ bán dẫn. Ban Cơ yếu Chính phủ đã giao nhiệm vụ nghiên cứu một dòng chip bảo mật chuyên dụng cho Nhà máy M 2 chủ trì thực hiện. Với tư cách của một đơn vị sự nghiệp đặc biệt và cơ sở công nghiệp quốc phòng nòng cốt, M 2 đã tập trung triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và tổ chức, bắt đầu từ khâu then chốt là chuẩn bị nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo từ cơ bản đến chuyên sâu về quy trình và công nghệ thiết kế vi mạch chuyên dụng (ASIC/SoC). Đội ngũ cán bộ kỹ thuật được trang bị năng lực làm chủ các công cụ thiết kế tự động hóa tiên tiến, cũng như thuần thục các kỹ năng kiểm tra và kiểm thử thiết kế.
Trong ngành công nghiệp bán dẫn hiện đại, việc phát triển một sản phẩm chip chuyên dụng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều năng lực lõi khác nhau, từ thiết kế kiến trúc hệ thống, tích hợp SoC, verification đến các công nghệ mật mã và an toàn phần cứng. Trong nhiệm vụ này, M 2 đã phối hợp thực hiện với Trung tâm bán dẫn của Tập đoàn Viettel (VSI), nhằm tạo ra một năng lực mới: năng lực chủ động thiết kế, chế tạo chip bảo mật chuyên dụng, từng bước khẳng định chủ quyền số quốc gia. Trong đó, M 2 tập trung nghiên cứu, thiết kế các IP mật mã chuyên dụng và kiến trúc bảo mật phục vụ các hệ thống cơ yếu; VSI thực hiện thiết kế và tích hợp hệ thống SoC, tích hợp với IP của M 2 để tạo sản phẩm chip bảo mật chuyên dụng hoàn chỉnh. Việc lựa chọn kiến trúc nguồn mở RISC-V tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phối hợp giữa M 2 và VSI, từng bước hình thành năng lực tự chủ về kiến trúc xử lý, tích hợp SoC và phát triển các IP chuyên dụng phục vụ các bài toán an ninh đặc thù.
Sau hai năm hợp tác, từ năm 2024 đến đầu năm 2026, chip bảo mật chuyên dụng đầu tiên ra đời, được đặt tên là VGC v1.0 (lấy từ cụm từ VGISC - Vietnam Government Information Security Commission). Sự kiện này cho thấy Việt Nam đã bước đầu hình thành mô hình hợp tác phát triển chip chuyên dụng theo hướng hệ sinh thái. Đây không chỉ là câu chuyện của một sản phẩm đơn lẻ, mà còn là bước thử nghiệm quan trọng nhằm hình thành năng lực phối hợp giữa các lực lượng công nghệ lõi nước nhà trong lĩnh vực bán dẫn và an ninh số. Xét dưới góc độ an ninh mạng, việc làm chủ thiết kế chip bảo mật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng “Hardware Root of Trust” - nền tảng gốc của niềm tin số quốc gia. Trước đây, do phụ thuộc vào các dòng chip thương mại nhập khẩu rồi tích hợp thuật toán mật mã chuyên dụng, các hệ thống bảo mật luôn tiềm ẩn nguy cơ bị phân tích đảo ngược, cài cắm cửa hậu phần cứng hoặc bị động về nguồn cung trong các tình huống bất ổn địa chính trị. Việc từng bước làm chủ thiết kế vi xử lý tích hợp các IP mật mã nội địa giúp giảm thiểu căn cơ các rủi ro chiến lược này, đồng thời nâng cao tính chủ động của ngành Cơ yếu trong bảo vệ thông tin mật và các hạ tầng thông tin trọng yếu.
Bên cạnh ý nghĩa về an ninh và chủ quyền số, quá trình nghiên cứu và phát triển chip bảo mật còn góp phần thúc đẩy hình thành hệ sinh thái công nghệ bán dẫn trong nước thông qua sự phối hợp giữa các đơn vị nghiên cứu mật mã, doanh nghiệp công nghệ và các lực lượng thiết kế vi mạch. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước mở rộng năng lực thiết kế chip phục vụ các lĩnh vực như quốc phòng - an ninh, hạ tầng số và công nghiệp thông minh. Việc từng bước làm chủ thiết kế chip bảo mật cho thấy Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận được những công nghệ nằm ở tầng sâu nhất của hạ tầng số hiện đại. Dù phía trước vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức kỹ thuật và yêu cầu đầu tư rất lớn, đây vẫn là bước đi có ý nghĩa chiến lược đối với mục tiêu xây dựng năng lực tự chủ công nghệ, bảo đảm chủ quyền số quốc gia và hình thành năng lực thiết kế chip chuyên dụng “Make in Vietnam” trong dài hạn. Từ yêu cầu “biết chắc bí mật không bị lộ” trong chiến tranh giữ nước đến yêu cầu bảo vệ chủ quyền số trong kỷ nguyên số hôm nay là sự tiếp nối liên tục của tư duy tự chủ công nghệ trong ngành Cơ yếu Việt Nam.