Đề án “Phát triển hệ thống mật mã kháng lượng tử giai đoạn 2026-2035”
Ngày 06/7/2026, Phó Thủ tướng Chính phủ Phan Văn Giang vừa ký ban hành Quyết định số 125/QĐ-TTg về phê duyệt Đề án “Phát triển hệ thống mật mã kháng lượng tử giai đoạn 2026-2035”, đánh dấu bước triển khai chiến lược nhằm tăng cường năng lực bảo vệ an toàn thông tin, bảo đảm chủ quyền số quốc gia và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế số trong bối cảnh công nghệ lượng tử đang có những bước tiến nhanh chóng trên thế giới.
Sự phát triển nhanh chóng của máy tính lượng tử đang mở ra nhiều tiềm năng đột phá trong khoa học và công nghệ, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với các hệ mật mã truyền thống như RSA, ECC và DLP. Theo dự báo của các chuyên gia, trong giai đoạn 2035-2045, máy tính lượng tử có thể đạt đến năng lực đủ để phá vỡ nhiều cơ chế bảo mật hiện nay, làm gia tăng nguy cơ mất an toàn thông tin trên quy mô lớn.
Thêm vào đó, chiến lược tấn công “Thu thập trước - Giải mã sau” đang trở thành mối đe dọa ngày càng rõ rệt, khi những dữ liệu mật và thông tin nhạy cảm được thu thập, lưu trữ từ hiện tại có thể thành mối nguy trong tương lai. Trước những nguy cơ này, Ban Cơ yếu Chính phủ đã xây dựng Đề án “Phát triển hệ thống mật mã kháng lượng tử giai đoạn 2026-2035” trình Thủ tướng phê duyệt nhằm bảo vệ an toàn dữ liệu và duy trì tính bền vững của các hệ thống thông tin trong kỷ nguyên mới.
Quan điểm và định hướng triển khai mật mã kháng lượng tử
Mật mã kháng lượng tử (PQC) cần được xác định là công nghệ chiến lược mang tính lưỡng dụng, phục vụ đồng thời quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội. Trong đó, đối với lĩnh vực quốc phòng, an ninh, cần ưu tiên làm chủ công nghệ lõi nhằm bảo vệ chủ quyền số, giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và nâng cao khả năng ứng phó với các nguy cơ trong kỷ nguyên lượng tử.
Đối với lĩnh vực kinh tế - xã hội, PQC là nền tảng bảo đảm niềm tin số và cần được triển khai theo các tiêu chuẩn quốc tế để duy trì khả năng liên thông và hội nhập. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần phát huy các cơ chế đột phá về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thông qua cơ chế khoán chi, chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu, ưu tiên đầu tư cho công nghệ chiến lược và tăng quyền tự chủ cho các tổ chức nghiên cứu. Đồng thời, hạ tầng mật mã và xác thực điện tử cần được chuyển đổi theo hướng chủ động, có tính dự phòng nhằm bảo đảm an toàn và vận hành liên tục cho Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Bên cạnh đó, việc làm chủ các thuật toán, chip bảo mật và thiết bị mật mã, cùng với việc phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước, sẽ góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ.
Song song với đó, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các cơ chế thu hút chuyên gia, đào tạo gắn với nghiên cứu thực nghiệm và đầu tư các phòng thí nghiệm trọng điểm. Cuối cùng, chiến lược triển khai PQC cần bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tự chủ đối với các hệ thống quốc phòng, an ninh và yêu cầu chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế đối với các lĩnh vực dân sự, nhằm vừa bảo đảm an toàn thông tin quốc gia vừa thúc đẩy hội nhập và phát triển kinh tế số.
Mục tiêu của Đề án phát triển và chuyển đổi mật mã kháng lượng tử
Đề án đặt ra hai nhóm mục tiêu lớn, gồm: phát triển mật mã kháng lượng tử để bảo vệ thông tin bí mật nhà nước và phát triển mật mã kháng lượng tử phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Theo đó, Đề án hướng tới làm chủ các công nghệ cốt lõi của mật mã kháng lượng tử, gồm mật mã hậu lượng tử (PQC) và phân phối khóa lượng tử (QKD); đồng thời nâng cấp đồng bộ Hạ tầng mật mã quốc gia nhằm bảo đảm an toàn tuyệt đối cho thông tin bí mật nhà nước trước nguy cơ tấn công bằng máy tính lượng tử.
Về mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, Đề án tập trung xây dựng hành lang pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ sinh thái sản phẩm mật mã kháng lượng tử nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi an toàn cho các hạ tầng số và hệ thống thông tin quan trọng.
Bên cạnh các mục tiêu theo lộ trình, Đề án cũng đặt ra nhiệm vụ phát triển hệ sinh thái sản phẩm mật mã “Make in Vietnam”, đầu tư năng lực thử nghiệm, đánh giá và kiểm định sản phẩm, đồng thời hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước đối với sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế số và bảo đảm an toàn thông tin trong kỷ nguyên lượng tử.
Nhiệm vụ và giải pháp triển khai
Để đạt được mục tiêu, Đề án đề ra một loạt giải pháp. Đầu tiên, tập trung hoàn thiện cơ chế, chính sách, xây dựng và ban hành đồng bộ hệ thống quy định, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về mật mã kháng lượng tử (PQC), trong đó xác định lộ trình chuyển đổi bắt buộc đối với các hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, bổ sung yêu cầu về kiến trúc linh hoạt mật mã và khả năng nâng cấp thiết bị đáp ứng chuẩn PQC trong các dự án đầu tư, mua sắm sử dụng ngân sách nhà nước. Đồng thời, ưu tiên đầu tư, hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật, cơ sở nghiên cứu, hệ thống đo kiểm và các nền tảng công nghệ phục vụ quá trình chuyển đổi, kết hợp hiệu quả nguồn lực nhà nước với nguồn lực xã hội nhằm từng bước làm chủ công nghệ mật mã an toàn lượng tử.
Thứ hai, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển, tập trung làm chủ toàn bộ chu trình từ nghiên cứu lý thuyết, thiết kế thuật toán đến phát triển, chế tạo sản phẩm mật mã kháng lượng tử; chú trọng các lĩnh vực nền tảng như toán học, vật lý lượng tử, thuật toán PQC, phân phối khóa lượng tử (QKD), sinh số ngẫu nhiên lượng tử (QRNG), bằng chứng không tiết lộ tri thức kháng lượng tử (ZKP), mật mã hạng nhẹ cho IoT và các thiết bị nhúng. Phát triển chip bảo mật kháng lượng tử, thiết bị phần cứng chuyên dụng, các giải pháp bảo mật tổng thể cho hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia; đồng thời nghiên cứu kỹ thuật thám mã lượng tử, tấn công kênh kề, xây dựng công cụ kiểm thử, đánh giá an toàn và hệ thống mô phỏng phục vụ kiểm tra, hoàn thiện các giải pháp PQC và QKD trước khi triển khai thực tế.
Thứ ba, tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư trình độ cao trong lĩnh vực mật mã và công nghệ lượng tử thông qua việc hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh; phát triển các phòng thí nghiệm chuyên sâu, thu hút và trọng dụng nhân tài trong và ngoài nước. Triển khai các chương trình đào tạo chuyên biệt về công nghệ lượng tử, mật mã kháng lượng tử; tăng cường hợp tác quốc tế, trao đổi chuyên gia, đào tạo cán bộ tại các tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới nhằm tiếp nhận tri thức và công nghệ mới.
Thứ tư, thực hiện lộ trình chuyển đổi hạ tầng mật mã quốc gia và các hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia theo nguyên tắc thận trọng, đồng bộ, không gián đoạn. Mục tiêu đến năm 2035 là xây dựng năng lực làm chủ công nghệ mật mã an toàn lượng tử, hình thành hệ sinh thái bảo mật kháng lượng tử đồng bộ, bảo đảm an toàn cho các hệ thống thông tin quan trọng của quốc gia trước sự phát triển của công nghệ tính toán lượng tử.
Có thể nói, Đề án mật mã kháng lượng tử giai đoạn 2026-2035 là bước đi chiến lược của Việt Nam nhằm bảo vệ chủ quyền số, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên lượng tử. Đây là minh chứng cho quyết tâm của Việt Nam trong việc làm chủ công nghệ lõi, xây dựng niềm tin số và đảm bảo an ninh quốc gia trong thời đại mới.